HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mẹ con | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mɛ˧˨ʔ kɔn˧˧]

Định nghĩa

  1. mother and child
  2. short for mẹ của con

Ví dụ

“tình cảm mẹ con”

mother-child affection

“"Này la Mẹ con." (Ga. 19, 26–27)”

"Behold, your mother." (John 19:26–27)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mẹ con được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free