Nghĩa của mẹ con | Babel Free
[mɛ˧˨ʔ kɔn˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“tình cảm mẹ con”
mother-child affection
“"Này la Mẹ con." (Ga. 19, 26–27)”
"Behold, your mother." (John 19:26–27)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free