Nghĩa của mang mẻ | Babel Free
maːŋ˧˧ mɛ̰˧˩˧Định nghĩa
Mang vào mình thành bận bịu, phải chịu khó khăn, vất vả.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free