HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mả cha

Thán từ CEFR B2
[maː˧˩ t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

fuck

vulgar

Từ tương đương

Englishfuck
Françaisfuck
Deutschverfickt
9 more languages
Bahasa Indonesiaanjirasu
日本語ファック
Kurdîaşû
Српскиfakjebotekuracјеботе
Tiếng Việtđịt mẹmả mẹ

Ví dụ

“Mả cha bay!”

Fuck y'all!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mả cha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free