HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mưu cầu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[miw˧˧ kəw˨˩]

Định nghĩa

Lo toan, lo liệu.

Từ tương đương

English to pursue to seek

Ví dụ

“« [...] Tạo-hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm-phạm được, trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự-do và quyền mưu cầu hạnh-phúc. »”

"… They are endowed by their Creator with certain inalienable rights, among these are Life, Liberty, and the pursuit of Happiness".

“Mưu cầu danh lợi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mưu cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free