Nghĩa của mưa tuyết | Babel Free
[mɨə˧˧ twiət̚˧˦]Định nghĩa
Hiện tượng những hạt nước nhỏ đông đặc vì lạnh họp thành những bông trắng, xốp, nhẹ, rơi từ các đám mây xuống, thường có ở xứ lạnh hay ở vùng cao vào mùa đông.
Từ tương đương
Català
pluja gelant
Cymraeg
glasrew
Dansk
isslag
English
freezing rain
Español
lluvia engelante
Magyar
ónos eső
한국어
우빙
Polski
marznący deszcz
Português
chuva congelante
Русский
ледяно́й дождь
Svenska
underkylt regn
中文
凍雨
繁體中文
凍雨
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free