mưa tuyết
Định nghĩa
Hiện tượng những hạt nước nhỏ đông đặc vì lạnh họp thành những bông trắng, xốp, nhẹ, rơi từ các đám mây xuống, thường có ở xứ lạnh hay ở vùng cao vào mùa đông.
Từ tương đương
14 more languages
Catalàpluja gelant
Cymraegglasrew
Danskisslag
Magyarónos eső
한국어우빙
Polskimarznący deszcz
Portuguêschuva congelante
Русскийледяно́й дождь
Svenskaunderkylt regn
中文凍雨
繁體中文凍雨
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free