Nghĩa của mùi mẫn | Babel Free
[muj˨˩ mən˦ˀ˥]Định nghĩa
Ngọt ngào, thấm thía, làm rung động lòng người.
Từ tương đương
العربية
مؤثر
Deutsch
rührend
Ελληνικά
συγκινητικός
English
touching
Español
emocionante
Polski
poruszający
Svenska
rörande
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free