Nghĩa của Mã Lai | Babel Free
[maː˦ˀ˥ laːj˧˧]Định nghĩa
- Liên từ chỉ một ý trái ngược.
- Phó từ đặt ở cuối câu để nhấn mạnh.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giàu mà lại kiệt.”
“Phải tỏ ra là can đảm mà lại!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free