HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Mã Lai

Tính từ CEFR B2
[maː˦ˀ˥ laːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Liên từ chỉ một ý trái ngược.
  2. Phó từ đặt ở cuối câu để nhấn mạnh.

Từ tương đương

EnglishMalay
Españolmalayo
19 more languages

Ví dụ

“Giàu mà lại kiệt.”
“Phải tỏ ra là can đảm mà lại!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mã Lai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free