Mã Lai
Định nghĩa
- Liên từ chỉ một ý trái ngược.
- Phó từ đặt ở cuối câu để nhấn mạnh.
Từ tương đương
19 more languages
Deutschmalaiisch
Ελληνικάμαλαϊκά
GàidhligMalaidheach
हिन्दीमलय
Bahasa IndonesiaMelayu
Italianomalese
Polskimalajski
Portuguêsmalaio
Tiếng Việttiếng Malaysia
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free