HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ma-đi-an | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Midian

Từ tương đương

العربية مَـدْيَـن مدين
Deutsch Midian
Ελληνικά μαδιάμ
English Midian
Español Madián
עברית מדין
Italiano Madian

Ví dụ

“Các con của ông Ma-đi-an là: Ê-pha, Ê-phe, Kha-nốc, A-vi-đa, En-đa-a. Tất cả những người ấy là con cháu bà Cơ-tu-ra.”

The sons of Midian were: Ephah, Epher, Hanok, Abida, Eldaah. All of them were descendants of Keturah.

“Con trai của Ma-đi-an là Ê-pha, Ê-phe, Ha-nóc, A-bi-đa và Ên-đa. Các người trên đây đều là dòng dõi của Kê-tu-ra.”

The sons of Midian were Ephah, Epher, Hanok, Abida and Eldaah. The above people were descendants of Keturah

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-đi-an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free