Nghĩa của máy kéo | Babel Free
[maj˧˦ kɛw˧˦]Định nghĩa
Thứ xe kéo một xe khác hoặc một máy nông nghiệp (máy cày, máy gặt...).
Từ tương đương
English
Tractor
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free