HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máy khách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ xajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Máy tính sử dụng tài nguyên do máy chủ cung cấp.

Từ tương đương

English client

Ví dụ

“Có một máy chủ và mười máy khách ở văn phòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy khách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free