HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máy in | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ ʔin˧˧]

Định nghĩa

Cái máy dùng để in sách báo và tài liệu thành nhiều bản. Nói cách khác là tự động viết chữ lên các từ giấy, báo.

Từ tương đương

Bosanski printer
English Printer
Hrvatski printer
Kurdî prînter
Српски printer

Ví dụ

“Thương lượng với nhà máy in để xuất bản một cuốn sách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy in được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free