HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of máy bay trực thăng | Babel Free

Noun CEFR C2
/[maj˧˦ ʔɓaj˧˧ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ tʰaŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Máy bay có thể lên xuống thẳng đứng hoặc bay lơ lửng tại một vị trí nào đó trên không.
  2. Loại máy bay không có cánh, nhưng có hai hoặc nhiều lưỡi cánh xoay. Có thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào, tiến hoặc lùi, lên hoặc xuống, hoặc giữ nguyên một chỗ.

Từ tương đương

English helicopter

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See máy bay trực thăng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course