Nghĩa của ly tán | Babel Free
li˧˧ taːn˧˥Định nghĩa
Lìa tan mỗi người một nơi.
Ví dụ
“Bao nhiêu gia đình ly tán vì giặc khủng bố.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free