HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lý thuyết | Babel Free

Noun CEFR B2
/li˧˥ tʰwiət˧˥/

Định nghĩa

  1. Toàn thể những khái niệm trừu tượng hợp thành hệ thống, dùng làm cơ sở cho việc hiểu biết một khoa học, một kỹ thuật, một nghệ thuật... và ứng dụng vào một ngành hoạt động.
  2. Công trình xây dựng của trí tuệ tiến hành bằng phương pháp khoa học, mang tính chất tổng hợp và trong một số điểm, thường ở trạng thái giả thuyết.

Từ tương đương

English theory

Ví dụ

“Phải hiểu lý thuyết âm nhạc mới hát được hay.”
“Lý thuyết tập hợp.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lý thuyết used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course