Nghĩa của luồn cúi | Babel Free
[luən˨˩ kuj˧˦]Định nghĩa
Quỵ luỵ cầu cạnh kẻ có quyền chức.
Ví dụ
“Một con người mà cả đời sống luồn cúi đến thế thì sao ngóc đầu lên nổi.”
How does one even start to try becoming an upstanding man when all they've known in life is to stoop and to bow subserviently?
“Không chịu luồn cúi ai bao giờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free