HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của luồn cúi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[luən˨˩ kuj˧˦]

Định nghĩa

Quỵ luỵ cầu cạnh kẻ có quyền chức.

Ví dụ

“Một con người mà cả đời sống luồn cúi đến thế thì sao ngóc đầu lên nổi.”

How does one even start to try becoming an upstanding man when all they've known in life is to stoop and to bow subserviently?

“Không chịu luồn cúi ai bao giờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem luồn cúi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free