Nghĩa của lu loa | Babel Free
lu˧˧ lwaː˧˧Định nghĩa
Nói khóc rầm rĩ.
Ví dụ
“Khóc lu loa để ăn vạ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free