Nghĩa của lú nhú | Babel Free
lu˧˥ ɲu˧˥Định nghĩa
Mới thò lên, mới mọc lên.
Ví dụ
“Hành lú nhú chưa ăn được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free