HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lừa bóng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lɨə˨˩ ʔɓawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

to dribble

Từ tương đương

العربية استقطر تقطر قطر نطف
Čeština driblovat kanout kapat
Deutsch dribbeln kleckern
English to dribble
Español bailar
हिन्दी टपकना
Latviešu pilēt
Српски driblati дриблати

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lừa bóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free