Nghĩa của long tong | Babel Free
lawŋ˧˧ tawŋ˧˧Định nghĩa
- Tiếng trống con.
- Nói chạy vội vã khắp nơi.
- Nói nước rơi từng giọt xuống.
Ví dụ
“Chạy long tong suốt buổi sáng đi tìm trẻ lạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free