Nghĩa của lọt lòng | Babel Free
[lɔt̚˧˨ʔ lawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
to be born
Từ tương đương
English
to be born
Ví dụ
“trẻ mới lọt lòng”
a newborn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free