Nghĩa của lon ton | Babel Free
[lɔn˧˧ tɔn˧˧]Từ tương đương
العربية
بخفَة
Български
бързо
Deutsch
forsch
Ελληνικά
σβέλτα
Esperanto
rapide
Suomi
jouhevasti
navakasti
ravakasti
reippaasti
riuskasti
rivakasti
rivakasti
terhakasti
terhakasti
terhakkaasti
terhakkaasti
tomerasti
virkeästi
Français
vivement
Português
vivamente
اردو
تیز
Ví dụ
“thằng bé chạy lon ton”
the boy runs briskly
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free