HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lon ton

Tính từ CEFR B2
[lɔn˧˧ tɔn˧˧]

Định nghĩa

trotting; briskly

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“thằng bé chạy lon ton

the boy runs briskly

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lon ton được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free