HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lizin | Babel Free

Danh từ CEFR B1
li˧˧ zin˧˧

Định nghĩa

Một axít amin thiết yếu mà có thể không thể tổng hợp được và pha lấy từ nguồn cung cấp bên ngoài, hay nói một cách khác là lấy từ nguồn thức ăn.

Từ tương đương

Deutsch Lysin
Ελληνικά λυσίνη
English Lysine
Español lisina
Suomi lysiini
Français lysine
Galego lisina
日本語 リシン
Latina lysina
Polski lizyna
Svenska lysin

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lizin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free