HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của linh vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˧˧ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vật thiêng, theo quan niệm mê tín.

Từ tương đương

Català mascota
Čeština maskot
Ελληνικά μασκότ
English mascot Mascot
Español amuleto mascota payé talismán
Suomi maskotti
Français Mascotte
Galego mascota
Magyar kabala
日本語 マスコット
한국어 마스코트
Kurdî maskot paye
Nederlands mascotte
Polski maskotka
Português Mascote
Svenska maskot
Türkçe maskot
中文 吉祥物

Ví dụ

“Linh vật World Cup.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem linh vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free