HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Linô

Danh từ CEFR B1
[lin˧˧ no˧˧]

Định nghĩa

Linus

Từ tương đương

EnglishLinus
FrançaisLinus
DeutschLinus
7 more languages
ΕλληνικάΛίνος
Esperantolino
ItalianoLino
PolskiLinus
PortuguêsLino
РусскийЛин
SvenskaLinus

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Linô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free