HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liếp | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[liəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tấm mỏng đan bằng tre nứa, dùng để che chắn.
  2. Luống.

Từ tương đương

English Ridge Wattle

Ví dụ

“Cửa liếp .”
“Gió lùa qua khe liếp.”
“Đan liếp.”
“Trồng vài liếp rau.”
“Liếp đậu.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free