Nghĩa của leo núi | Babel Free
lɛw˧˧ nuj˧˥Từ tương đương
العربية
تسلق الجبال
Català
alpinisme
English
Mountaineering
Esperanto
alpismo
فارسی
کوهنوردی
Français
alpinisme
हिन्दी
पर्वतारोहण
Magyar
hegymászás
Հայերեն
ալպինիզմ
Íslenska
fjallganga
Italiano
alpinismo
ქართული
ალპინიზმი
Nederlands
bergbeklimmen
Română
alpinism
Slovenčina
alpinizmus
Українська
альпінізм
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free