leo núi
Từ tương đương
26 more languages
العربيةتسلق الجبال
Catalàalpinisme
Esperantoalpismo
فارسیکوهنوردی
हिन्दीपर्वतारोहण
Magyarhegymászás
Հայերենալպինիզմ
Íslenskafjallganga
Italianoalpinismo
ქართულიალპინიზმი
Nederlandsbergbeklimmen
Românăalpinism
Slovenčinaalpinizmus
Українськаальпінізм
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free