HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lem lém | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
lɛm˧˧ lɛm˧˥

Định nghĩa

  1. Nói lửa bắt và lan ra rất nhanh.
  2. Nói ăn nhanh và phàm.
  3. Nhiều lời và nhanh, miệng liến thoắng.

Ví dụ

“Vì có gió, ngọn lửa cháy lem lém.”
“Ăn lem lém như gấu ăn trăng.”
“Nói lem lém.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lem lém được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free