Nghĩa của lem lém | Babel Free
lɛm˧˧ lɛm˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“Vì có gió, ngọn lửa cháy lem lém.”
“Ăn lem lém như gấu ăn trăng.”
“Nói lem lém.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free