Nghĩa của lênh láng | Babel Free
[ləjŋ̟˧˧ laːŋ˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
αφειδώς
Español
profusamente
Français
à tire-larigot
Italiano
copiosamente
Português
profusamente
Ví dụ
“Sàn nhà lênh láng nước là nước.”
The floor is covered by nothing but water.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free