Nghĩa của lề lối | Babel Free
[le˨˩ loj˧˦]Định nghĩa
Cách thức đã quen.
Ví dụ
“lề lối làm việc”
the way things are done
“Lề lối làm việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free