HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lễ nghi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[le˦ˀ˥ ŋi˧˧]

Định nghĩa

Toàn thể những cách làm thông thường theo phong tục, áp dụng khi tiến hành một cuộc lễ.

Từ tương đương

Bosanski ritual
Deutsch Exequien
English etiquette rite Rites ritual Rituals
Español rituales
Français rîtes rites Rituel
Hrvatski ritual
Kurdî rîtual
Latina initium
Српски ritual
Українська обрядовість

Ví dụ

“Đám tang cử hành theo lễ nghi đơn giản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lễ nghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free