HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lễ nghi

Danh từ CEFR B2
[le˦ˀ˥ ŋi˧˧]

Định nghĩa

Toàn thể những cách làm thông thường theo phong tục, áp dụng khi tiến hành một cuộc lễ.

Từ tương đương

8 more languages
Bosanskiritual
DeutschExequien
Hrvatskiritual
Kurdîrîtual
Latinainitium
Српскиritual
Українськаобрядовість

Ví dụ

“Đám tang cử hành theo lễ nghi đơn giản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lễ nghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free