Nghĩa của lẽ nào | Babel Free
lɛʔɛ˧˥ na̤ːw˨˩Định nghĩa
Không vì một lý gì.
Ví dụ
“Đủ điều kiện lẽ nào lại không thành công.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free