Nghĩa của lục lăng | Babel Free
[lʊwk͡p̚˧˨ʔ laŋ˧˧]Định nghĩa
- Có sáu cạnh.
- Dụng cụ kỹ thuật, dùng để vặn các loại ốc lục giác (còn gọi: lục giác).
Ví dụ
“Chòi bán báo lục lăng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free