lục lạp
Từ tương đương
17 more languages
Azərbaycan dilixloroplast
DeutschChloroplast
Galegocloroplasto
Íslenskagrænukorn
Italianocloroplasto
日本語葉緑体
한국어엽록체
Polskichloroplast
Portuguêscloroplasto
Românăcloroplast
Русскийхлоропласт
Kiswahilikloroplasti
Tagalogluntikatwan
Türkçekloroplast
中文葉綠體
Ví dụ
“Tổ tiên của lục lạp là vi khuẩn lam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free