HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lục lạp

Danh từ CEFR B2
[lʊwk͡p̚˧˨ʔ laːp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đơn vị chức năng trong tế bào đóng vai trò là bào quan quang hợp chỉ có ở thực vật.

Từ tương đương

Españolcloroplasto
Françaischloroplaste
17 more languages
Azərbaycan dilixloroplast
Íslenskagrænukorn
Italianocloroplasto
日本語葉緑体
한국어엽록체
Portuguêscloroplasto
Românăcloroplast
Русскийхлоропласт
Kiswahilikloroplasti
Türkçekloroplast
中文葉綠體

Ví dụ

“Tổ tiên của lục lạp là vi khuẩn lam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lục lạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free