HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lớp lang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ləːp̚˧˦ laːŋ˧˧]

Định nghĩa

Thứ tự trước sau giữa các phần.

Ví dụ

“Mấy người nghèo khỗ cơ hàng, Đem con ăn học vửng an tấm lòng. Lớp lang nghiêm chỉnh ngoài trong, Lần qua trường lớn thành công làm thầy.”

Even poor people can be at ease when they let their children pursue education there, The children will be placed in a thoroughly orderly environment, encouraged to strive for higher education [at La San Taberd] and eventually become good priests.

“Sắp xếp công việc có lớp lang.”
“Trình bày có lớp lang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lớp lang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free