Nghĩa của lóp lép | Babel Free
lɔp˧˥ lɛp˧˥Định nghĩa
Xấp xỉ, gần đến.
Ví dụ
“Tuổi lóp lép bảy mươi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free