HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Lôrensô | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Laurence

Từ tương đương

العربية لورانس
Català Llorenç
Čeština Vavřinec
Dansk Lars
Deutsch Laurentius Lorenz
Ελληνικά Λαυρέντιος
English Laurence
Español lorenzo
Eesti Lauri
Suomi Lauri
Français Laurence Laurent
Gaeilge Labhrás
Magyar Lőrinc
Íslenska Lárus
Italiano Lorenzo
Latina Laurentius
Lietuvių Laurynas
Latviešu Lauris
Nederlands Laurens
Norsk Laurits
Português laurêncio Lourenço
Română Laurențiu
Slovenčina Vavrinec
Shqip Renës
Svenska Lars
Українська Лаврентій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Lôrensô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free