HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Lôrensô

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Laurence

Từ tương đương

EnglishLaurence
Españollorenzo
26 more languages
العربيةلورانس
CatalàLlorenç
ČeštinaVavřinec
DanskLars
ΕλληνικάΛαυρέντιος
EestiLauri
SuomiLauri
GaeilgeLabhrás
MagyarLőrinc
ÍslenskaLárus
ItalianoLorenzo
LietuviųLaurynas
LatviešuLauris
NederlandsLaurens
NorskLaurits
RomânăLaurențiu
SlovenčinaVavrinec
ShqipRenës
SvenskaLars
УкраїнськаЛаврентій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Lôrensô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free