lễ bái
Định nghĩa
Cúng tế thần, thánh, Phật.
Từ tương đương
Englishworship
Ví dụ
“cúng bái ông bà”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free