HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lễ lạt

Danh từ CEFR B2
[le˦ˀ˥ laːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Các cuộc lễ (nói khái quát).
    colloquial
  2. Lễ vật (nói khái quát).

Ví dụ

“[…] ngoài những dịp tết nhất, lễ lạt thì đời nào được ăn uống ngon lành như thế này?”

[…] besides new year and holidays, when could she ever eat as well as this?

“Những ngày lễ lạt.”
“Sắm sửa lễ lạt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lễ lạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free