lễ lạt
Định nghĩa
-
Các cuộc lễ (nói khái quát). colloquial
- Lễ vật (nói khái quát).
Ví dụ
“[…] ngoài những dịp tết nhất, lễ lạt thì đời nào được ăn uống ngon lành như thế này?”
[…] besides new year and holidays, when could she ever eat as well as this?
“Những ngày lễ lạt.”
“Sắm sửa lễ lạt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free