HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lè lè | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lɛ˧˧ lɛ˧˧]

Định nghĩa

Một loài vịt nhỏ sinh sản ở Nam Á và Đông Nam Á.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ở Cà Mau, An Giang và một số tỉnh miền Tây Nam Bộ, nhiều người dân nuôi chim le le thu lợi nhuận khá cao. Le le vốn là giống chim trời hoang dã, sống trong môi trường tự nhiên, nhưng kể từ khi được con người chăn nuôi thì số lượng của chúng phát triển vượt bậc.”
“Đàn le le bơi ở đầm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lè lè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free