Nghĩa của lè nhè | Babel Free
lɛ̤˨˩ ɲɛ̤˨˩Định nghĩa
Ví dụ
“Khóc lè nhè mãi.”
“Say rượu rồi cứ nói lè nhè .”
“Giọng hắn lè nhè và tiếng đã gần như méo mó (Nam Cao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free