HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lè nhè | Babel Free

Động từ CEFR B2
lɛ̤˨˩ ɲɛ̤˨˩

Định nghĩa

  1. Như lè nhè
  2. Kéo dài dai dẳng với giọng rè, trầm nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu.

Ví dụ

“Khóc lè nhè mãi.”
Say rượu rồi cứ nói lè nhè .”
“Giọng hắn lè nhè và tiếng đã gần như méo mó (Nam Cao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lè nhè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free