HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lắc rắc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
lak˧˥ zak˧˥

Định nghĩa

  1. Từ gợi tả tiếng mưa rơi thưa thớt.
  2. Từ mô phỏng tiếng động nhẹ, giòn, thưa và liên tiếp.

Ví dụ

“Mưa xuân lắc rắc trên mái nhà”
“Cành khô gãy lắc rắc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lắc rắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free