Nghĩa của lắc rắc | Babel Free
lak˧˥ zak˧˥Định nghĩa
- Từ gợi tả tiếng mưa rơi thưa thớt.
- Từ mô phỏng tiếng động nhẹ, giòn, thưa và liên tiếp.
Ví dụ
“Mưa xuân lắc rắc trên mái nhà”
“Cành khô gãy lắc rắc”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free