HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lạch cạch

Tính từ CEFR B2
la̰ʔjk˨˩ ka̰ʔjk˨˩

Định nghĩa

  1. Từ mô phỏng những tiếng gọn, đanh và không đều của vật cứng, nhỏ chạm vào nhau.
  2. Trầm, gọn nối tiếp nhau đều đặn của các vật cứng va chạm nhẹ vào nhau.
  3. Láy.

Ví dụ

“Tiếng xe đạp lạch cạch ngoài cổng .”
“Bà cụ lạch cạch khép cánh cửa tre lại.”
“Đục lách cách.”
“Lách ca lách cách. (ý liên tiếp)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạch cạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free