lạch cạch
Định nghĩa
Ví dụ
“Tiếng xe đạp lạch cạch ngoài cổng .”
“Bà cụ lạch cạch khép cánh cửa tre lại.”
“Đục lách cách.”
“Lách ca lách cách. (ý liên tiếp)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free