HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lạch bạch

Tính từ CEFR B2
la̰ʔjk˨˩ ɓa̰ʔjk˨˩

Định nghĩa

  1. Từ mô phỏng những tiếng giống như tiếng bàn chân bước đi nặng nề, chậm chạp trên đất mềm.
  2. Láy Lạch bà lạch bạch. (ý liên tiếp)

Ví dụ

“Chạy lạch bạch như vịt bầu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạch bạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free