HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lắc lê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lak̚˧˦ le˧˧]

Định nghĩa

wrench; spanner

Từ tương đương

Bosanski ključ кључ
Čeština klíč
Français clé de serrage
Galego chave
हिन्दी पाना रिंच
Hrvatski ključ кључ
Bahasa Indonesia pare belut sepanar
日本語 烏瓜
한국어 스패너
മലയാളം പടവലം
मराठी पडवळ
မြန်မာဘာသာ ပဲလင်းမြွေ
Nederlands moersleutel sleutel
Polski klucz
Српски ključ кључ
తెలుగు పొట్లకాయ
ไทย ประแจ
Українська ключ
Tiếng Việt cờ lê

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lắc lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free