HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lắc lê

Danh từ CEFR B2
[lak̚˧˦ le˧˧]

Định nghĩa

wrench; spanner

Từ tương đương

22 more languages
Češtinaklíč
Galegochave
हिन्दीपानारिंच
Bahasa Indonesiapare belutsepanar
日本語烏瓜
한국어스패너
മലയാളംപടവലം
मराठीपडवळ
Polskiklucz
Српскиključкључ
తెలుగుపొట్లకాయ
Українськаключ
Tiếng Việtcờ lê

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lắc lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free