Nghĩa của lắc lê | Babel Free
[lak̚˧˦ le˧˧]Từ tương đương
Čeština
klíč
Deutsch
Knüppel (zwischen den Beinen)
Sand (im Getriebe)
Schlangengurke
Schlangenhaargurke
Schlangenkürbis
Schlüssel
Schraubenschlüssel
Français
clé de serrage
Galego
chave
日本語
烏瓜
한국어
스패너
മലയാളം
പടവലം
मराठी
पडवळ
မြန်မာဘာသာ
ပဲလင်းမြွေ
Polski
klucz
தமிழ்
புடலங்காய்
తెలుగు
పొట్లకాయ
ไทย
ประแจ
Українська
ключ
Tiếng Việt
cờ lê
Yorùbá
tòmátì eléjò
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free