lắc lê
Từ tương đương
Françaisclé de serrage
22 more languages
Češtinaklíč
Galegochave
日本語烏瓜
한국어스패너
മലയാളംപടവലം
मराठीपडवळ
မြန်မာပဲလင်းမြွေ
Polskiklucz
தமிழ்புடலங்காய்
తెలుగుపొట్లకాయ
ไทยประแจ
Українськаключ
Tiếng Việtcờ lê
Yorùbátòmátì eléjò
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free