Nghĩa của lạnh tanh | Babel Free
[lajŋ̟˧˨ʔ tajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“nhà lạnh tanh”
a house that feels abandoned
“Rồi sực nhớ bếp ở nhà lạnh tanh, nó chạy về.”
Then she suddenly remembered the cooking fire at home was being left cold and she ran back.
“Nhà cửa lạnh tanh.”
“Vẻ mặt lạnh tanh.”
“Tiếng nói trong trẻo, lanh tanh như tiếng chim rừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free