HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lạnh tanh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lajŋ̟˧˨ʔ tajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Nhỏ và trong, phát ra liên tục khi bổng khi trầm.
  2. Rất lạnh, không thấy có một chút tình cảm, hơi ấm hoặc một chút biểu hiện nào của hoạt động con người.

Ví dụ

“nhà lạnh tanh

a house that feels abandoned

“Rồi sực nhớ bếp ở nhà lạnh tanh, nó chạy về.”

Then she suddenly remembered the cooking fire at home was being left cold and she ran back.

“Nhà cửa lạnh tanh.”
“Vẻ mặt lạnh tanh.”
“Tiếng nói trong trẻo, lanh tanh như tiếng chim rừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạnh tanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free