lưu luyến
Định nghĩa
Bị ràng buộc bằng tình cảm mạnh mẽ đến mức luôn luôn nghĩ đến, không muốn rời bỏ.
Ví dụ
“còn lưu luyến người yêu cũ”
to be still attached to one's ex
“Ra trường khi hết khóa, sinh viên còn lưu luyến thầy và bạn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free