HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lưu luyến

Động từ CEFR B2
[liw˧˧ lwiən˧˦]

Định nghĩa

Bị ràng buộc bằng tình cảm mạnh mẽ đến mức luôn luôn nghĩ đến, không muốn rời bỏ.

Ví dụ

“còn lưu luyến người yêu cũ”

to be still attached to one's ex

“Ra trường khi hết khóa, sinh viên còn lưu luyến thầy và bạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu luyến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free