Nghĩa của lưu thông | Babel Free
[liw˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Chảy suốt, đi suốt không bị vướng.
Từ tương đương
English
circulate
Ví dụ
“Nhờ có mạng lưới đường sắt mà hàng hóa lưu thông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free