HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lưu hành

Động từ CEFR B2
[liw˧˧ hajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Đưa ra sử dụng rộng rãi từ người này, nơi này qua người khác, nơi khác trong xã hội.

Từ tương đương

Englishcirculate

Ví dụ

“lưu hành loại tiền mới”

to circulate a new type of money

“Lưu hành loại tiền mới.”
“Cấm lưu hành.”
“Tài liệu lưu hành nội bộ (trong nội bộ một tổ chức).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu hành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free