lưu hành
Từ tương đương
Englishcirculate
Ví dụ
“lưu hành loại tiền mới”
to circulate a new type of money
“Lưu hành loại tiền mới.”
“Cấm lưu hành.”
“Tài liệu lưu hành nội bộ (trong nội bộ một tổ chức).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free