Nghĩa của lưu danh | Babel Free
[liw˧˧ zajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Để lại tên tuổi, tiếng thơm mãi về sau.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free