HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lưu danh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[liw˧˧ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Để lại tên tuổi, tiếng thơm mãi về sau.

Ví dụ

“lưu danh sử sách”

to have one's name long remembered in history

“Lưu danh thiên cổ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free