HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lý thú | Babel Free

Tính từ CEFR B2
li˧˥ tʰu˧˥

Định nghĩa

Có ý vị, làm cho người ta vui thích.

Từ tương đương

العربية مثير
Azərbaycanca həyəcanlı
Български интересен
Català excitant
Čeština vzrušující
Cymraeg cyffrous
Dansk spændende
Ελληνικά συναρπαστικός
English exciting
Español emocionante
Français excitant
Magyar izgalmas
Íslenska spennandi
Italiano emozionante
Latina excitans
Македонски возбудлив
Nederlands spannend
Português empolgante excitante
Svenska spännande
Türkçe heyecanlı
Українська захо́пливий

Ví dụ

“Câu chuyện lý thú.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lý thú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free